Hình Ảnh Khách Hàng Độn Thái Dương





































Bảng Giá Khuyến Mãi Tháng 2 - 3
| Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá khuyến mãi |
| Bụng trước BMI từ 22 - 22,9 (Từ 60cm - 70cm) | 88.000.000 | 44.000.000 |
| Bụng trước BMI từ 23 - 26 (Từ trên 72cm - 80cm) | 99.000.000 | 49.500.000 |
| Bụng trước BMI từ 23 - 26 (Từ trên 82cm - 90cm) | 121.000.000 | 60.500.000 |
| Bụng trước BMI từ 23 - 26 (Từ trên 92cm - 100cm) | 154.000.000 | 77.000.000 |
| Bụng trước BMI từ 26 - 30 (Từ trên 100cm - 105cm) | 176.000.000 | 88.000.000 |
| Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 105cm - 110cm) | 209.000.000 | 104.500.000 |
| Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 110cm - 120cm) | 242.000.000 | 121.000.000 |
| Bụng trước BMI trên 30 (Từ trên 125cm) trở lên | 330.000.000 + 5.5tr/cm | 165.000.000 + 5.5tr/cm |
| Eo | 44.000.000 | 22.000.000 |
| Hông | 44.000.000 - 77.000.000 | 22.000.000 - 38.500.000 |
| Bắp tay số đo từ 25cm - 35cm | 55.000.000 - 66.000.000 | 27.500.000 - 33.000.000 |
| Bắp tay số đo trên 35cm | 77.000.000 + 5.5tr/cm | 38.500.000 + 5.5tr/cm |
| Vú phụ / Hạ nách trước / Hạ nách sau | 55.000.000 - 66.000.000 | 27.500.000 - 33.000.000 |
| Bảng lưng | 77.000.000 | 38.500.000 |
| Nây lưng trên | 66.000.000 | 33.000.000 |
| Nây lưng dưới | 55.000.000 | 27.500.000 |
| Đùi trong / ngoài / sau / trước | 66.000.000 - 88.000.000 | 33.000.000 - 44.000.000 |
| Toàn đùi từ 50cm - 65cm | 132.000.000 - 143.000.000 | 66.000.000 - 71.500.000 |
| Toàn đùi từ trên 65cm - 70cm | 154.000.000 - 165.000.000 | 77.000.000 - 82.500.000 |
| Toàn đùi trên 75cm | 187.000.000 + 5.5tr/cm | 93.500.000 + 5.5tr/cm |
| Căng da bụng (da thừa) | 66.000.000 | 44.000.000 |
| Căng da bụng toàn phần | 99.000.000 | 77.000.000 |
| Cấy mỡ làm đầy rãnh mũi má | 33.000.000 | 22.000.000 |
| Cấy mỡ làm đầy thái dương | 33.000.000 | 22.000.000 |
| Cấy mỡ làm đầy trán | 55.000.000 | 33.000.000 |
| Cấy mỡ mu bàn tay (Không hút mỡ) | 88.000.000 | 55.000.000 |
| Cấy mỡ mu bàn tay (Có hút mỡ) | 93.500.000 | 55.000.000 |